trán tường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trên cùng của bức tường, thường có hình tam giác hoặc hình cong: "trán tường" chỉ phần đỉnh của một bức tường, đặc biệt là ở mặt trước của một công trình kiến trúc, thường được trang trí hoặc có hình dạng đặc biệt. Trong kiến trúc, từ này tương ứng với khái niệm "fronton".
Ví dụ sử dụng
- (Phần trên cùng của bức tường phía trước ngôi nhà được trang trí công phu.)
- (Phần đỉnh tường được tạo hình tam giác nhằm làm nổi bật phía trước công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trán tường trang trí": phần trán tường được thiết kế với các họa tiết, phù điêu hoặc tượng để tăng tính thẩm mỹ.
- Trán tường trang trí của đền thờ mang đậm phong cách cổ điển. (Phần đỉnh tường được trang trí của đền thờ thể hiện rõ phong cách xưa cũ.)
"trán tường kiểu Hy Lạp": trán tường có dạng tam giác, thường thấy trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại.
- Trán tường kiểu Hy Lạp thường có các tác phẩm điêu khắc thần thoại. (Phần đỉnh tường hình tam giác theo phong cách Hy Lạp thường gắn các tượng kể chuyện thần thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Đầu hồi (danh từ): phần tường hình tam giác ở hai đầu mái nhà, tương tự nhưng thường chỉ phần trên của tường nhà ở.
- Đầu hồi ngôi nhà được sơn màu trắng. (Phần tường tam giác ở đầu mái nhà được sơn trắng.)
Mặt tiền (danh từ): toàn bộ mặt trước của một công trình, bao gồm cả trán tường.
- Mặt tiền tòa nhà được ốp đá hoa cương. (Phía trước tòa nhà được ốp đá hoa cương, trong đó có phần trán tường.)
Từ đồng nghĩa
- Fronton (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): phần trán tường trong kiến trúc cổ điển.
- Fronton của đền Parthenon nổi tiếng với các tượng điêu khắc. (Trán tường của đền Parthenon nổi tiếng nhờ các tượng chạm khắc.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "trán tường" trong tiếng Việt.)